brake system
Danh từ: Hệ thống phanh, hệ thống thắng – một bộ phận hãm tốc bao gồm sự kết hợp của các bộ phận tương tác với nhau, hoạt động để làm chậm một phương tiện cơ giới (như ô tô, xe máy). Đây là một tổ hợp các chi tiết cơ khí, thủy lực hoặc điện tử phối hợp để giảm tốc độ hoặc dừng xe.
- (Hệ thống phanh trong ô tô hiện đại thường bao gồm công nghệ chống bó cứng phanh.)
- (Sự cố trong hệ thống phanh có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.)
- (Bảo dưỡng thường xuyên hệ thống phanh là điều cần thiết cho sự an toàn của xe.)
- "Brake system failure": sự cố hỏng hóc của hệ thống phanh.
- Brake system failure caused the car to crash into the barrier. (Sự cố hệ thống phanh khiến xe đâm vào rào chắn.)
- "Brake system components": các bộ phận cấu thành của hệ thống phanh (ví dụ: đĩa phanh, má phanh, dầu phanh).
- Replacing worn-out brake system components improves braking performance. (Thay thế các bộ phận hệ thống phanh bị mòn giúp cải thiện hiệu suất phanh.)
- "Hydraulic brake system": hệ thống phanh thủy lực (dùng chất lỏng để truyền lực phanh).
- Most cars use a hydraulic brake system for better control. (Hầu hết ô tô sử dụng hệ thống phanh thủy lực để kiểm soát tốt hơn.)
- Brake (danh từ): phanh, thắng – bộ phận riêng lẻ trong hệ thống phanh.
- He pressed the brake to stop the car. (Anh ấy đạp phanh để dừng xe.)
- Braking (danh từ): sự phanh, quá trình hãm tốc.
- Emergency braking requires quick reflexes. (Phanh gấp đòi hỏi phản xạ nhanh.)
- Anti-lock braking system (ABS) (danh từ): hệ thống chống bó cứng phanh – một công nghệ trong hệ thống phanh.
- ABS prevents the wheels from locking during hard braking. (ABS ngăn bánh xe bị khóa khi phanh gấp.)
- Braking system: hệ thống phanh (cách gọi khác, thường dùng trong kỹ thuật).
- Stopping mechanism: cơ cấu dừng xe (mang tính mô tả chung hơn).
- Deceleration system: hệ thống giảm tốc (ít phổ biến hơn, chủ yếu trong ngành hàng không hoặc kỹ thuật).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "brake system". Tuy nhiên, từ "brake" có thể kết hợp với các động từ: - Brake down (không phổ biến, thường dùng "break down"): hỏng hóc (không áp dụng trực tiếp). - Brake off (hiếm dùng): ngắt phanh (không phải cụm từ chuẩn).
Không có thành ngữ trực tiếp cho "brake system". Tuy nhiên, thành ngữ với từ "brake" có thể liên quan: - Put the brakes on something: kìm hãm, ngăn chặn điều gì đó. - The government put the brakes on the new project due to budget issues. (Chính phủ đã kìm hãm dự án mới vì vấn đề ngân sách.)